十字军东征
Phồn thể: 十字軍東征
Shí zì jūn Dōng zhēng
Âm Hán Việt: thập tự quân đông chinh
the Crusades
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 十字軍東征
Shí zì jūn Dōng zhēng
Âm Hán Việt: thập tự quân đông chinh
the Crusades
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác