十分位数
Phồn thể: 十分位數
shí fēn wèi shù
Âm Hán Việt: thập phân vị số
1.phân vị mười (thống kê)
decile (statistics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác