十全十美
shí quán shí měi
Âm Hán Việt: thập toàn thập mỹ
1.hoàn hảo và đẹp đẽ
2.tuyệt vời (thành ngữ)
complete and beautiful · to be perfect (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác