十二月份
shí èr yuè fèn
Âm Hán Việt: thập nhị nguyệt phần
1.Tháng Mười Hai
December
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshí èr yuè fèn
Âm Hán Việt: thập nhị nguyệt phần
1.Tháng Mười Hai
December
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác