十二平均律
shí èr píng jūn lǜ
Âm Hán Việt: thập nhị bình quân luật
1.bình quân luật
equal temperament
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshí èr píng jūn lǜ
Âm Hán Việt: thập nhị bình quân luật
1.bình quân luật
equal temperament
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác