十万八千里
Phồn thể: 十萬八千里
shí wàn bā qiān lǐ
Âm Hán Việt: thập vạn bát thiên lý
1.cách nhau cả năm ánh sáng
2.cách nhau hàng triệu dặm
3.(tức là chỉ sự khác biệt lớn hoặc khoảng cách lớn)
light-years (apart) · a million miles (apart) · (i.e. indicates a huge difference or a huge distance)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác