十一月份
shí yī yuè fèn
Âm Hán Việt: thập nhất nguyệt phần
1.tháng mười một
November
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshí yī yuè fèn
Âm Hán Việt: thập nhất nguyệt phần
1.tháng mười một
November
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác