医疗疏失
Phồn thể: 醫療疏失
yī liáo shū shī
Âm Hán Việt: y liệu sơ thất
1.sơ suất y khoa
2.sai sót y khoa
medical negligence · medical malpractice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác