医疗器械
Phồn thể: 醫療器械
yī liáo qì xiè
Âm Hán Việt: y liệu khí giới
1.thiết bị y tế
medical equipment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 醫療器械
yī liáo qì xiè
Âm Hán Việt: y liệu khí giới
1.thiết bị y tế
medical equipment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác