医学检验师
Phồn thể: 醫學檢驗師
yī xué jiǎn yàn shī
Âm Hán Việt: y học kiểm nghiệm sư
1.chuyên viên xét nghiệm y học
medical technologist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác