区
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Ōu
Âm Hán Việt: âu
HSK 4
1.họ Ōu
surname Ou
danh từbộ 匸
qū
Âm Hán Việt: khu
HSK 4lượng từ 个
1.khu vực
2.vùng
3.quận
4.nhỏ
5.phân biệt
area · region · district · small · distinguish
danh từbộ 匸
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác