匮缺
Phồn thể: 匱缺
kuì quē
Âm Hán Việt: quỹ khuyết
1.thiếu hụt thứ gì đó
2.thiếu thứ gì đó (như nhu yếu phẩm, tiền bạc, v.v.)
to be deficient in sth · to be short of sth (supplies, money etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác