匡扶社稷
kuāng fú shè jì
Âm Hán Việt: khuông phò xã tắc
1.(các nước trong quốc gia) hỗ trợ người cầm quyền cai trị đất nước
(of states within the nation) to support the ruler in governing the country
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác