北马里亚纳
Phồn thể: 北馬里亞納
Běi Mǎ lǐ yà nà
Âm Hán Việt: bắc mã lý á nạp
1.Quần đảo Bắc Mariana
Northern Mariana Islands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác