北洋水师
Phồn thể: 北洋水師
Běi yáng shuǐ shī
Âm Hán Việt: bắc dương thuỷ sư
1.hải quân miền Bắc Trung Quốc (đặc biệt là hải quân Trung Quốc gặp nạn trong chiến tranh năm 1895 với Nhật Bản)
north China navy (esp. the ill-fated Chinese navy in the 1895 war with Japan)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác