北欧航空公司
Phồn thể: 北歐航空公司
Běi Ōu Háng kōng Gōng sī
Âm Hán Việt: bắc âu hàng không công ti
1.Hãng Hàng không Scandinavia (SAS)
Scandinavian Airlines (SAS)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác