北欧两项
Phồn thể: 北歐兩項
Běi ōu liǎng xiàng
Âm Hán Việt: bắc âu lưỡng hạng
(sports) Nordic combined
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 北歐兩項
Běi ōu liǎng xiàng
Âm Hán Việt: bắc âu lưỡng hạng
(sports) Nordic combined
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác