北斗卫星导航系统
Phồn thể: 北斗衛星導航系統
Běi Dǒu Wèi xīng Dǎo háng Xì tǒng
Âm Hán Việt: bắc đẩu vệ tinh đạo hàng hệ thống
1.Hệ thống Định vị Vệ tinh Bắc Đẩu (BDS) (tương tự GPS)
BeiDou Navigation Satellite System (BDS) (similar to GPS)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác