北斗七星
Běi dǒu Qī xīng
Âm Hán Việt: bắc đẩu thất tinh
1.(thiên văn) Chòm sao Bắc Đẩu
(astronomy) Big Dipper
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácBěi dǒu Qī xīng
Âm Hán Việt: bắc đẩu thất tinh
1.(thiên văn) Chòm sao Bắc Đẩu
(astronomy) Big Dipper
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác