北卡罗来纳
Phồn thể: 北卡羅來納
Běi Kǎ luó lái nà
Âm Hán Việt: bắc ca la lai nạp
1.Bang North Carolina, Mỹ
North Carolina, US state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác