北京舞蹈学院
Phồn thể: 北京舞蹈學院
Běi jīng Wǔ dǎo Xué yuàn
Âm Hán Việt: bắc kinh vũ đạo học viện
1.Học viện Múa Bắc Kinh
Beijing Dance Academy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác