北京工人体育场
Phồn thể: 北京工人體育場
Běi jīng Gōng rén Tǐ yù chǎng
Âm Hán Việt: bắc kinh công nhân thể dục trường
1.Sân vận động Công nhân
Workers Stadium
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác