北京南苑机场
Phồn thể: 北京南苑機場
Běi jīng Nán yuàn Jī chǎng
Âm Hán Việt: bắc kinh nam uyển cơ trường
1.Sân bay Nam Uyển Bắc Kinh, căn cứ không quân và sân bay dân dụng thứ cấp của Bắc Kinh
Beijing Nanyuan Airport, military air base and secondary civil airport of Beijing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác