北上广深
Phồn thể: 北上廣深
Běi Shàng Guǎng Shēn
Âm Hán Việt: bắc thướng quảng thâm
1.Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu và Thâm Quyến
2.viết tắt của 北京、上海、广州、深圳
Beijing, Shanghai, Guangzhou and Shenzhen (abbr. for 北京 + 上海 + 广州 + 深圳)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác