化整为零
Phồn thể: 化整為零
huà zhěng wéi líng
Âm Hán Việt: hoá chỉnh vi linh
1.phá vỡ tổng thể thành từng mảnh (thành ngữ); giải quyết từng việc một
2.chia để trị
to break up the whole into pieces (idiom); dealing with things one by one · divide and conquer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác