化学需氧量
Phồn thể: 化學需氧量
huà xué xū yǎng liàng
Âm Hán Việt: hoá học nhu dưỡng lượng
1.nhu cầu oxy hóa học (một chỉ số môi trường)
(environmental science) chemical oxygen demand; COD
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác