化学纤维
Phồn thể: 化學纖維
huà xué xiān wéi
Âm Hán Việt: hoá học tiêm duy
1.sợi tổng hợp
2.sợi hoá học
man-made fiber
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác