化学疗法
Phồn thể: 化學療法
huà xué liáo fǎ
Âm Hán Việt: hoá học liệu pháp
1.hóa trị liệu
chemotherapy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 化學療法
huà xué liáo fǎ
Âm Hán Việt: hoá học liệu pháp
1.hóa trị liệu
chemotherapy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác