化学激光器
Phồn thể: 化學激光器
huà xué jī guāng qì
Âm Hán Việt: hoá học kích quang khí
1.laser hóa học
chemical laser
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 化學激光器
huà xué jī guāng qì
Âm Hán Việt: hoá học kích quang khí
1.laser hóa học
chemical laser
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác