化学比色法
Phồn thể: 化學比色法
huà xué bǐ sè fǎ
Âm Hán Việt: hoá học tỷ sắc pháp
1.phương pháp so màu hóa học
chemical colorimetry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác