化学战剂
Phồn thể: 化學戰劑
huà xué zhàn jì
Âm Hán Việt: hoá học chiến tễ
1.tác nhân chiến tranh hóa học
chemical warfare agent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác