化学变化
Phồn thể: 化學變化
huà xué biàn huà
Âm Hán Việt: hoá học biến hoá
1.biến đổi hoá học
2.chuyển hóa hoá học
chemical change · chemical transformation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác