化学剂量计
Phồn thể: 化學劑量計
huà xué jì liàng jì
Âm Hán Việt: hoá học tễ lượng kế
1.liều kế hóa học
chemical dosimeter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác