化学信息素
Phồn thể: 化學信息素
huà xué xìn xī sù
Âm Hán Việt: hoá học tín tức tố
1.chất bán hóa học
semiochemical
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 化學信息素
huà xué xìn xī sù
Âm Hán Việt: hoá học tín tức tố
1.chất bán hóa học
semiochemical
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác