化妆舞会
Phồn thể: 化妝舞會
huà zhuāng wǔ huì
Âm Hán Việt: hoá trang vũ hội
1.dạ hội hóa trang
masquerade
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 化妝舞會
huà zhuāng wǔ huì
Âm Hán Việt: hoá trang vũ hội
1.dạ hội hóa trang
masquerade
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác