化为乌有
Phồn thể: 化為烏有
huà wéi wū yǒu
Âm Hán Việt: hoá vi ô hữu
1.tan thành mây khói; biến mất
(idiom) to go up in smoke; to vanish
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác