包皮环切术
Phồn thể: 包皮環切術
bāo pí huán qiē shù
Âm Hán Việt: bao bì hoàn tiếp thuật
1.phẫu thuật cắt bao quy đầu
circumcision
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác