包在我身上
bāo zài wǒ shēn shang
Âm Hán Việt: bao tại ngã thân thướng
1.để tôi lo (thành ngữ)
2.tôi sẽ lo liệu
leave it to me (idiom) · I'll take care of it
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác