包办婚姻
Phồn thể: 包辦婚姻
bāo bàn hūn yīn
Âm Hán Việt: bao biện hôn nhân
1.hôn nhân ép buộc
2.hôn nhân sắp đặt (không có sự đồng ý của cá nhân)
forced marriage · arranged marriage (without the consent of the individuals)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác