包价旅游
Phồn thể: 包價旅遊
bāo jià lǚ yóu
Âm Hán Việt: bao giá lữ du
1.kỳ nghỉ trọn gói
package holiday
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 包價旅遊
bāo jià lǚ yóu
Âm Hán Việt: bao giá lữ du
1.kỳ nghỉ trọn gói
package holiday
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác