匀称
Phồn thể: 勻稱
yún chèn
Âm Hán Việt: quân xứng
1.cân đối
2.hài hòa
well proportioned · well shaped
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 勻稱
yún chèn
Âm Hán Việt: quân xứng
1.cân đối
2.hài hòa
well proportioned · well shaped
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác