勾心斗角
Phồn thể: 勾心鬥角
gōu xīn dòu jiǎo
Âm Hán Việt: câu tâm đấu giác
1.đấu đá và mưu mô lẫn nhau (thành ngữ)
2.(trong kiến trúc cung điện) tinh xảo và tinh tế
to fight and scheme against each other (idiom) · (in palace construction) elaborate and refined
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác