勺
sháo
Âm Hán Việt: thược
HSK 6lượng từ 把
1.cái thìa
2.cái muôi
3.viết tắt của 公勺, xentilit (đơn vị thể tích)
spoon · ladle · abbr. for 公勺, centiliter (unit of volume)
lượng từngữ tốbộ 勹
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác