勤政廉政
qín zhèng lián zhèng
Âm Hán Việt: cần chính liêm chính
1.cán bộ chính phủ chăm chỉ và liêm khiết (thành ngữ)
honest and industrious government functionaries (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác