勤勤恳恳
Phồn thể: 勤勤懇懇
qín qín kěn kěn
Âm Hán Việt: cần cần khẩn khẩn
1.cần cù và tận tâm
2.chăm chỉ
industrious and conscientious · assiduous
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác