勘察加半岛
Phồn thể: 勘察加半島
Kān chá jiā Bàn dǎo
Âm Hán Việt: khám sát gia bán đảo
1.Bán đảo Kamchatka, vùng viễn đông Nga
Kamchatka Peninsula, far-eastern Russia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác