勒维纳斯
Phồn thể: 勒維納斯
Lè wéi nà sī
Âm Hán Việt: lặc duy nạp tư
1.Levinas (nhà triết học)
Levinas (philosopher)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 勒維納斯
Lè wéi nà sī
Âm Hán Việt: lặc duy nạp tư
1.Levinas (nhà triết học)
Levinas (philosopher)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác