勒紧裤带
Phồn thể: 勒緊褲帶
lēi jǐn kù dài
Âm Hán Việt: lặc khẩn khố đới
1.thắt lưng buộc bụng
2.sống tiết kiệm hơn
to tighten one's belt · to live more frugally
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác