勒斯波斯岛
Phồn thể: 勒斯波斯島
Lè sī bō sī Dǎo
Âm Hán Việt: lặc tư ba tư đảo
1.Lesbos (hòn đảo Hy Lạp ở biển Aegean)
Lesbos (Greek island in Aegean)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác