勒哈费尔
Phồn thể: 勒哈費爾
Lè Hā fèi ěr
Âm Hán Việt: lặc ha phí nhĩ
1.Le Havre (thị trấn của Pháp)
Le Havre (French town)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác